How can you expect someone to wait _______ for you after that long?
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. patient (adj): kiên nhẫn
B. impatient (adj): mất kiên nhẫn, nóng nảy
C. patiently (adv): kiên nhẫn
D. patience (n): tính kiên nhẫn
Sau động từ thường “wait” cần trạng từ.
Dịch: Làm sao bạn có thể mong đợi ai đó sẽ kiên nhẫn chờ đợi bạn sau thời gian dài như vậy?