500 câu trắc nghiệm Tìm câu cận nghĩa trong tiếng Anh có đáp án - Phần 13

“How brave you are!” he said to the firemen. A. He asked how brave the firemen were. B. He blamed the firemen for their discouragement. C. He criticized the firemen for their discouragement.

18/30

“How brave you are!” he said to the firemen.

He asked how brave the firemen were.

He blamed the firemen for their discouragement.

He criticized the firemen for their discouragement.

He praised the firemen for their courage.

Giải thích

Đáp án: D

Giải thích:

Kiến thức: Câu gián tiếp

Câu gốc: “How brave you are!” he said to the firemen. là một câu cảm thán bày tỏ sự ngưỡng mộ về lòng dũng cảm.

→ Khi chuyển sang tường thuật gián tiếp và giữ nguyên ý nghĩa, ta cần dùng động từ phù hợp như praise (khen ngợi), vì người nói đang thể hiện sự khâm phục.

Xét các đáp án khác:

A. He asked how brave the firemen were. – Sai vì đây là dạng câu hỏi gián tiếp, không phù hợp với câu cảm thán.

B & C. He blamed / criticized the firemen for their discouragement. – Sai hoàn toàn về nghĩa, vì câu gốc là lời khen chứ không phải lời trách móc.

Chọn D.

Dịch: Anh ấy khen ngợi những người lính cứu hỏa vì lòng dũng cảm của họ.