How about (18) ______?
Giải thích
B
A. Chips: khoai tây chiên (Aron đã chọn ở câu trước).
B. Dessert: món tráng miệng.
C. Money: tiền.
D. Desert: sa mạc.
Cấu trúc gợi ý: How about + N...? (Còn về... thì sao?). Sau khi chọn món chính, người phục vụ thường hỏi thêm về món tráng miệng.
→ Waitress: How about dessert?
Dịch: Người phục vụ: Thế còn món tráng miệng thì sao?
Chọn B.