Hoang wasn’t very good at mountain climbing as he’s afraid of ________.
Giải thích
Kiến thức về các từ gần giống nhau, cụm từ cố định.
A. highs /haɪz/ (n): độ cao
B. Highness /ˈhaɪnəs/ (n, viết hoa): danh xưng tôn trọng dành cho các thành viên hoàng gia
C. height /haɪt/ (n): chiều cao
D. heights /haɪts/ (n) = high places: nơi cao, vị trí cao
→ to be afraid of heights: sợ độ cao. Chọn D.
Dịch: Hoàng không giỏi môn leo núi lắm vì cậu ấy sợ độ cao.