Hoàn thiện chỗ chấm sau. Số Cách đọc………..Sáu nghìn một trăm hai mươi tám
Giải thích
Số | Cách đọc |
6 128 | Sáu nghìn một trăm hai mươi tám |
4 307 | Bốn nghìn ba trăm linh bảy |
2 569 | Hai nghìn năm trăm sáu mươi chín |
9 146 | Chín nghìn một trăm bốn mươi sáu |
Số | Cách đọc |
6 128 | Sáu nghìn một trăm hai mươi tám |
4 307 | Bốn nghìn ba trăm linh bảy |
2 569 | Hai nghìn năm trăm sáu mươi chín |
9 146 | Chín nghìn một trăm bốn mươi sáu |