Hoàn thiện các chỗ trống sau:
Giải thích
Số gồm có | Viết số | Đọc số |
3 nghìn, 5 trăm, 6 chục và 2 đơn vị | 3 562 | Ba nghìn năm trăm sáu mươi hai |
1 chục nghìn, 8 nghìn, 4 trăm, 9 chục và 7 đơn vị | 18 497 | Mười tám nghìn bốn trăm chín mươi bảy |
6 trăm nghìn, 3 chục nghìn, 2 nghìn, 8 trăm và 5 đơn vị | 632 805 | Sáu trăm ba mươi hai nghìn tám trăm linh năm |
1 triệu, 2 trăm nghìn, 3 chục nghìn, 9 nghìn, 5 trăm, 7 chục và 8 đơn vị | 1 239 578 | Một triệu hai trăm ba mươi chín nghìn năm trăm bảy mươi tám |
