Hoàn thiện bảng sau: Số Làm tròn đến Hàng nghìn
Giải thích
Số | Làm tròn đến |
| |||
Hàng nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng trăm nghìn |
| ||
7 233 180 | 7 233 000 | 7 230 000 | 7 200 000 |
| |
65 555 230 | 65 555 000 | 65 560 000 | 65 600 000 | ||
123 769 540 | 123 770 000 | 123 770 000 | 123 800 000 | ||
Số | Làm tròn đến |
| |||
Hàng nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng trăm nghìn |
| ||
7 233 180 | 7 233 000 | 7 230 000 | 7 200 000 |
| |
65 555 230 | 65 555 000 | 65 560 000 | 65 600 000 | ||
123 769 540 | 123 770 000 | 123 770 000 | 123 800 000 | ||