Hoàn thành bảng sau.
Giải thích
Viết số | Đọc số |
71 894 658 | Bảy mươi mốt triệu tám trăm chín mươi tư nghìn sáu trăm năm mươi tám |
377 519 828 | Ba trăm bảy mươi bảy triệu năm trăm mười chín nghìn tám trăm hai mươi tám |
170 881 552 | Một trăm bảy mươi triệu tám trăm tám mươi mốt nghìn năm trăm năm mươi hai |
327 949 894 | Ba trăm hai mươi bảy triệu chín trăm bốn mươi chín nghìn tám trăm chín mươi bốn |
