Hoàn thành bảng sau.
Giải thích
Chục nghìn | Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
7 | 2 | 5 | 3 | 4 | 72 543 | Bảy mươi hai nghìn năm trăm bốn mươi ba |
3 | 8 | 1 | 6 | 9 | 38 169 | Ba mươi tám nghìn một trăm sáu mươi chín |
9 | 4 | 7 | 2 | 0 | 94 720 | Chín mươi tư nghìn bảy trăm hai mươi |
Chục nghìn | Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
7 | 2 | 5 | 3 | 4 | 72 543 | Bảy mươi hai nghìn năm trăm bốn mươi ba |
3 | 8 | 1 | 6 | 9 | 38 169 | Ba mươi tám nghìn một trăm sáu mươi chín |
9 | 4 | 7 | 2 | 0 | 94 720 | Chín mươi tư nghìn bảy trăm hai mươi |