Hoàn thành bảng sau: Viết số Trăm nghìn Chục nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị 567 912
Giải thích
Viết số | Trăm nghìn | Chục nghìn | Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị |
567 912 | 5 | 6 | 7 | 9 | 1 | 2 |
582 495 | 5 | 8 | 2 | 4 | 9 | 5 |
175 435 | 1 | 7 | 5 | 4 | 3 | 5 |
985 076 | 9 | 8 | 5 | 0 | 7 | 6 |
Viết số | Trăm nghìn | Chục nghìn | Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị |
567 912 | 5 | 6 | 7 | 9 | 1 | 2 |
582 495 | 5 | 8 | 2 | 4 | 9 | 5 |
175 435 | 1 | 7 | 5 | 4 | 3 | 5 |
985 076 | 9 | 8 | 5 | 0 | 7 | 6 |