Hoàn thành bảng sau: Viết số Đọc số 300 ... ... năm trăm sáu mươi 700 ... ... một nghìn 810 ...
Giải thích
Viết số | Đọc số |
300 | ba trăm |
560 | năm trăm sáu mươi |
700 | bảy trăm |
1000 | một nghìn |
810 | tám trăm mười |
Viết số | Đọc số |
300 | ba trăm |
560 | năm trăm sáu mươi |
700 | bảy trăm |
1000 | một nghìn |
810 | tám trăm mười |