Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Viết số | Đọc số | Giá trị của chữ số 7 |
70 315 | Bảy mươi nghìn ba trăm mười lăm | 70 000 |
47 806 | Bốn mươi bảy nghìn tám trăm lẻ sáu | 7 000 |
53 471 | Năm mươi ba nghìn bốn trăm bảy mươi mốt | 70 |
72 003 | Bảy mươi hai nghìn không trăm lẻ ba | 70 000 |