Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Viết số | Đọc số |
84 635 | Tám mươi tư nghìn sáu trăm ba mươi lăm |
68 503 | Sáu mươi tám nghìn năm trăm linh ba |
95 678 | Chín mươi lăm nghìn sáu trăm bảy mươi tám |
Viết số | Đọc số |
84 635 | Tám mươi tư nghìn sáu trăm ba mươi lăm |
68 503 | Sáu mươi tám nghìn năm trăm linh ba |
95 678 | Chín mươi lăm nghìn sáu trăm bảy mươi tám |