Hoàn thành bảng sau. Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số 178 ... ... năm trăm sáu mươi 2 3 6 ...
Giải thích
Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
1 | 7 | 8 | 178 | một trăm bảy mươi tám |
5 | 6 | 0 | 560 | năm trăm sáu mươi |
2 | 3 | 6 | 236 | hai trăm ba mươi sáu |
4 | 0 | 2 | 402 | bốn trăm linh hai |
9 | 6 | 3 | 963 | chín trăm sáu mươi ba |