Hoàn thành bảng sau Tỉ lệ bản đồ 1 : 2 000 1 : 25 000 1 : 500 1 : 12 500 Độ dài trên bản đồ (cm) 10 21 5 17 Độ dài thật (km)
Giải thích
Tỉ lệ bản đồ | 1 : 2 000 | 1 : 25 000 | 1 : 500 | 1 : 12 500 |
Độ dài trên bản đồ (cm) | 10 | 21 | 5 | 17 |
Độ dài thật (km) | 0,2 | 5,25 | 0,025 | 2,125 |