Hoàn thành bảng sau (theo mẫu)
Giải thích
Đọc số | Viết số | Số gồm có | |||
Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | ||
Ba nghìn sáu trăm tám mươi tư | 3 684 | 3 | 6 | 8 | 4 |
Một nghìn hai trăm chín mươi bảy | 1 297 | 1 | 2 | 9 | 7 |
Tám nghìn không trăm năm mươi hai | 8 052 | 8 | 0 | 5 | 2 |
Bảy nghìn chín trăm năm mươi | 7 950 | 7 | 9 | 5 | 0 |
Năm nghìn hai trăm linh chín | 5 209 | 5 | 2 | 0 | 9 |