Hoàn thành bảng sau (theo mẫu
Giải thích
Đọc số | Viết số |
Không phẩy ba nghìn không trăm linh chín héc-ta | 0,3059 ha |
Bảy mười tám phẩy ba mươi hai ki-lô-mét vuông | 78,32 km2 |
Ba nghìn không trăm linh sáu phẩy mười ba ki-lô-mét vuông | 3 006,13 km2 |
Bốn trăm sáu mươi lăm phẩy không hai héc-ta | 465,02 ha |