Hoàn thành bảng sau (theo mẫu).
Giải thích
Số gồm | Viết số | Đọc số |
1 trăm, 0 chục, 1 đơn vị | 101 | Một trăm linh một |
1 trăm, 0 chục, 5 đơn vị | 105 | Một trăm linh năm |
1 trăm, 0 chục, 8 đơn vị | 108 | Một trăm linh tám |
1 trăm, 1 chục, 0 đơn vị | 110 | Một trăm mười |
1 trăm, 0 chục, 9 đơn vị | 109 | Một trăm linh chín |
1 trăm, 0 chục, 2 đơn vị | 102 | Một trăm linh hai |
1 trăm, 0 chục, 3 đơn vị | 103 | Một trăm linh ba |
1 trăm, 0 chục, 7 đơn vị | 107 | Một trăm linh bảy |