Hoàn thành bảng sau (theo mẫu): Số 76 498 432 769 74 309 568 8 071 204 Giá trị của chữ số 4
Giải thích
Số | 76 498 | 432 769 | 74 309 568 | 8 071 204 |
Giá trị của chữ số 4 | 400 | 400 000 | 4 000 000 | 4 |
Giá trị của chữ số 7 | 70 000 | 700 | 70 000 000 | 70 000 |
Số | 76 498 | 432 769 | 74 309 568 | 8 071 204 |
Giá trị của chữ số 4 | 400 | 400 000 | 4 000 000 | 4 |
Giá trị của chữ số 7 | 70 000 | 700 | 70 000 000 | 70 000 |