Hoàn thành bảng sau (theo mẫu) Số gồm Viết số Đọc số Chục Đơn vị 4 3 43 Bốn mươi ba
Giải thích
Số gồm | Viết số | Đọc số | |
Chục | Đơn vị | ||
4 | 3 | 43 | Bốn mươi ba |
6 | 1 | 61 | Sáu mươi mốt |
7 | 5 | 75 | Bảy mươi lăm |
8 | 4 | 84 | Tám mươi tư |
3 | 0 | 30 | Ba mươi |
9 | 9 | 99 | Chín mươi chín |
Số gồm | Viết số | Đọc số | |
Chục | Đơn vị | ||
4 | 3 | 43 | Bốn mươi ba |
6 | 1 | 61 | Sáu mươi mốt |
7 | 5 | 75 | Bảy mươi lăm |
8 | 4 | 84 | Tám mươi tư |
3 | 0 | 30 | Ba mươi |
9 | 9 | 99 | Chín mươi chín |