Hoàn thành bảng sau (theo mẫu).
Giải thích
Ta hoàn thành bảng trên như sau:
Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | Viết số | Đọc số |
2 | 3 | 4 | 5 | 1 | 23 451 | hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi mốt |
1 | 8 | 0 | 2 | 3 | 18 023 | mười tám nghìn không trăm hai mươi ba |
6 | 0 | 1 | 0 | 4 | 60 104 | sáu mươi nghìn một trăm linh bốn. |
2 | 9 | 5 | 1 | 5 | 29 515 | hai mươi chín nghìn năm trăm mười lăm |