Hoàn thành bảng sau. Số Vị trí chữ số gạch chân
Giải thích
932 969 685 | Hàng triệu, lớp triệu | 2 000 000 |
728 826 373 | Hàng trăm nghìn, lớp nghìn | 800 000 |
681 235 788 | Hàng nghìn, lớp nghìn | 5 000 |
578 042 451 | Hàng trăm triệu, lớp triệu | 500 000 000 |
932 969 685 | Hàng triệu, lớp triệu | 2 000 000 |
728 826 373 | Hàng trăm nghìn, lớp nghìn | 800 000 |
681 235 788 | Hàng nghìn, lớp nghìn | 5 000 |
578 042 451 | Hàng trăm triệu, lớp triệu | 500 000 000 |