Hoàn thành bảng sau: Số Số gồm Đọc số Chục Đơn vị Hai mươi chín 55 7 2 98 76 4 3 Mười lăm 6 4 34 29
Giải thích
Số | Số gồm | Đọc số | |
Chục | Đơn vị | ||
29 | 2 | 9 | Hai mươi chín |
55 | 5 | 5 | Năm mươi lăm |
72 | 7 | 2 | Bảy mươi hai |
98 | 9 | 8 | Chín mươi tám |
76 | 7 | 6 | Bảy mươi sáu |
43 | 4 | 3 | Bốn mươi ba |
15 | 1 | 5 | Mười lăm |
64 | 6 | 4 | Sáu mươi tư |
34 | 3 | 4 | Ba mươi tư |
29 | 2 | 9 | Hai mươi chín |