Hoàn thành bảng sau Số Số gồm Đọc số Chục Đơn vị 54 4 5 78 62 Bốn mươi chín Hai mươi bảy 85 9 6
Giải thích
Số | Số gồm | Đọc số | |
Chục | Đơn vị | ||
54 | 5 | 4 | Năm mươi tư |
45 | 4 | 5 | Bốn mươi lăm |
78 | 7 | 8 | Bảy mươi tám |
62 | 6 | 2 | Sáu mươi hai |
49 | 4 | 9 | Bốn mươi chín |
27 | 2 | 7 | Hai mươi bảy |
85 | 8 | 5 | Tám mươi lăm |
96 | 9 | 6 | Chín mươi sáu |