Hoàn thành bảng sau Số Số La Mã Đọc số 5
Giải thích
Số | Số La Mã | Đọc số |
5 | V | Năm |
8 | VIII | Tám |
10 | X | Mười |
6 | VI | Sáu |
19 | XIX | Mười chín |
17 | XVII | Mười bảy |
20 | XX | Hai mươi |
3 | III | Ba |
14 | XIV | Mười bốn |
Số | Số La Mã | Đọc số |
5 | V | Năm |
8 | VIII | Tám |
10 | X | Mười |
6 | VI | Sáu |
19 | XIX | Mười chín |
17 | XVII | Mười bảy |
20 | XX | Hai mươi |
3 | III | Ba |
14 | XIV | Mười bốn |