Hoàn thành bảng sau Số Số La Mã Đọc số 3 9
Giải thích
Số | Số La Mã | Đọc số |
3 | III | Ba |
9 | IX | Chín |
14 | XIV | Mười bốn |
20 | XX | Hai mươi |
17 | XVII | Mười bảy |
8 | VIII | Tám |
6 | VI | Sáu |
12 | XII | Mười hai |
16 | XVI | Mười sáu |
Số | Số La Mã | Đọc số |
3 | III | Ba |
9 | IX | Chín |
14 | XIV | Mười bốn |
20 | XX | Hai mươi |
17 | XVII | Mười bảy |
8 | VIII | Tám |
6 | VI | Sáu |
12 | XII | Mười hai |
16 | XVI | Mười sáu |