Hoàn thành bảng sau: Số Số gồm Đọc số Chục Đơn vị 54
Giải thích
Số | Số gồm | Đọc số | |
Chục | Đơn vị | ||
54 | 5 | 4 | Năm mươi tư |
65 | 6 | 5 | Sáu mươi lăm |
71 | 7 | 1 | Bảy mươi mốt |
24 | 2 | 4 | Hai mươi tư |
19 | 1 | 9 | Mười chín |
63 | 6 | 3 | Sáu mươi ba |
98 | 9 | 8 | Chín mươi tám |
83 | 8 | 3 | Tám mươi ba |
39 | 3 | 9 | Ba mươi chín |
48 | 4 | 8 | Bốn mươi tám |