Hoàn thành bảng sau: Số Làm tròn số đến Hàng chục nghìn Hàng nghìn Hàng trăm Hàng chục 23 416
Giải thích
Số | Làm tròn số đến | |||
Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | |
23 416 | 20 000 | 23 000 | 23 400 | 23 420 |
62 357 | 60 000 | 62 000 | 62 400 | 62 360 |
45 781 | 50 000 | 46 000 | 45 800 | 45 780 |
29 167 | 30 000 | 29 000 | 29 200 | 29 170 |
81 652 | 80 000 | 82 000 | 81 700 | 81 650 |
37 186 | 40 000 | 37 000 | 37 200 | 37 190 |
64 287 | 60 000 | 64 000 | 64 300 | 64 290 |
75 846 | 80 000 | 76 000 | 75 800 | 75 850 |