Hoàn thành bảng sau: Số Đọc số Chữ số hàng chục Chữ số hàng đơn vị
Giải thích
Số | Đọc số | Chữ số hàng chục | Chữ số hàng đơn vị |
86 | Tám mươi sáu | 8 | 6 |
45 | Bốn mươi lăm | 4 | 5 |
20 | Hai mươi | 2 | 0 |
73 | Bảy mươi ba | 7 | 3 |
97 | Chín mươi bảy | 9 | 7 |
66 | Sáu mươi sáu | 6 | 6 |
Số | Đọc số | Chữ số hàng chục | Chữ số hàng đơn vị |
86 | Tám mươi sáu | 8 | 6 |
45 | Bốn mươi lăm | 4 | 5 |
20 | Hai mươi | 2 | 0 |
73 | Bảy mươi ba | 7 | 3 |
97 | Chín mươi bảy | 9 | 7 |
66 | Sáu mươi sáu | 6 | 6 |