Hoàn thành bảng sau Số đo Đọc số đo 5,78 ha
Giải thích
Số đo | Đọc số đo |
5,78 ha | Năm phẩy bảy mươi tám héc – ta |
2,096 ha | Hai phẩy không trăm chín mươi sáu héc – ta |
32,87 km2 | Ba mươi hai phẩy tám mươi bảy ki – lô – mét vuông |
123,9 km2 | Một trăm hai mươi ba phẩy chín ki – lô – mét vuông |
54,98 ha | Năm mươi bốn phẩy chín mươi tám héc – ta |
109,34 km2 | Một trăm linh chín phẩy ba mươi tư ki – lô – mét vuông |
9,07 km2 | Chín phẩy không bảy ki – lô – mét vuông |
12,903 ha | Mười hai phẩy chín trăm linh ba héc – ta |