Hoàn thành bảng sau: Số đo Đọc số đo 34 dm^2
Giải thích
Số đo | Đọc số đo |
34 dm2 | Ba mươi tư đề-xi-mét vuông |
981 mm2 | Chín trăm tám mươi mốt mi-li-mét vuông |
20 cm2 | Hai mươi xăng-ti-mét vuông |
106 mm2 | Một trăm linh sáu mi-li-mét vuông |
24 dm2 | Hai mươi tư đề-xi-mét vuông |
298 cm2 | Hai trăm chín mươi tám xăng-ti-mét vuông |
367 mm2 | Ba trăm sáu mươi bảy mi-li-mét vuông |
114 dm2 | Một trăm mười bốn đề-xi-mét vuông |