Hoàn thành bảng sau Số đo Đọc số đo 2,57 km^2
Giải thích
Số đo | Đọc số đo |
2,57 km2 | Hai phẩy năm mươi bảy ki – lô – mét vuông |
32,56 ha | Ba mươi hai phẩy năm mươi sáu héc – ta |
0,59 ha | Không phẩy năm mươi chín héc – ta |
124,568 ha | Một trăm hai mươi bốn phẩy năm trăm sáu mươi tám héc – ta |
9,8 km2 | Chín phẩy tám ki – lô – mét vuông |
10,57 ha | Mười phẩy năm mươi bảy héc – ta |
36,579 km2 | Ba mươi sáu phẩy năm trăm bảy mươi chín ki – lô – mét vuông |
5,758 km2 | Năm phẩy bảy trăm năm mươi tám ki – lô – mét vuông |