Hoàn thành bảng sau Số đo Đọc số đo 12,578 ha
Giải thích
Số đo | Đọc số đo |
12,578 ha | Mười hai phẩy năm trăm bảy mươi tám héc – ta |
25,89 km2 | Hai mươi lăm phẩy tám mươi chín ki – lô – mét vuông |
5,87 km2 | Năm phẩy tám mươi bảy ki – lô – mét vuông |
0,57 km2 | Không phẩy năm mươi bảy ki – lô – mét vuông |
264,78 ha | Hai trăm sáu mươi tư phẩy bảy mươi tám héc – ta |
86,79 km2 | Tám mươi sáu phẩy bảy mươi chín ki – lô – mét vuông |
67,904 ha | Sáu mươi bảy phẩy chín trăm linh tư héc – ta |
76,52 ha | Bảy mươi sáu phẩy năm mươi hai héc – ta |