Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Số thập phân | Đọc | Phần nguyên | , | Phần thập phân |
Hàng đơn vị | , | Hàng phần mười | ||
0,1 | Không phẩy một | 0 | , | 1 |
0,9 | Không phẩy chín | 0 | , | 9 |
0,7 | Không phẩy bảy | 0 | , | 7 |
0,2 | Không phẩy hai | 0 | , | 2 |
Số thập phân | Đọc | Phần nguyên | , | Phần thập phân |
Hàng đơn vị | , | Hàng phần mười | ||
0,1 | Không phẩy một | 0 | , | 1 |
0,9 | Không phẩy chín | 0 | , | 9 |
0,7 | Không phẩy bảy | 0 | , | 7 |
0,2 | Không phẩy hai | 0 | , | 2 |