Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Số | Đọc số | Chữ số hàng chục | Chữ số hàng đơn vị |
45 | Bốn mươi lăm | 4 | 5 |
86 | Tám mươi sáu | 8 | 6 |
37 | Ba mươi bảy | 3 | 7 |
64 | Bốn mươi tư | 6 | 4 |
Số | Đọc số | Chữ số hàng chục | Chữ số hàng đơn vị |
45 | Bốn mươi lăm | 4 | 5 |
86 | Tám mươi sáu | 8 | 6 |
37 | Ba mươi bảy | 3 | 7 |
64 | Bốn mươi tư | 6 | 4 |