Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Viết số | Lớp nghìn | Lớp đơn vị |
Đọc số | ||||
Hàng trăm nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | ||
109 283 | 1 | 0 | 9 | 2 | 8 | 3 | Một trăm linh chín nghìn hai trăm tám mươi ba |
406 517 | 4 | 0 | 6 | 5 | 1 | 7 | Bốn trăm linh sáu nghìn năm trăm mười bảy |
300 918 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | Ba trăm nghìn chín trăm mười tám |
704 605 | 7 | 0 | 4 | 6 | 0 | 5 | Bảy trăm linh tư nghìn sáu trăm linh năm |