Hoàn thành bảng sau: Phân số thập phân Đọc phân số thập phân 7/10
Giải thích
Phân số thập phân | Đọc phân số thập phân |
\(\frac{7}{{10}}\) | Bảy phần mười |
\(\frac{3}{{100}}\) | Ba phần một trăm |
\(\frac{{241}}{{10}}\) | Hai trăm bốn mươi mốt phần mười |
\(\frac{9}{{10}}\) | Chín phần mười |
\(\frac{{73}}{{100}}\) | Bảy mươi ba phần một trăm |
\(\frac{{571}}{{1\,\,000}}\) | Năm trăm bảy mươi mốt phần một nghìn |
\(\frac{{79}}{{10}}\) | Bảy mươi chín phần mười |