Hoàn thành bảng sau: Phân số thập phân Đọc phân số thập phân
Giải thích
Phân số thập phân | Đọc phân số thập phân |
\(\frac{{43}}{{100}}\) | Bốn mươi ba phần một trăm |
\(\frac{{67}}{{10}}\) | Sáu mươi bảy phần mười |
\(\frac{{549}}{{1\,\,000}}\) | Năm trăm bốn mươi chín phần một nghìn |
\(\frac{{13}}{{10}}\) | Mười ba phần mười |
\(\frac{{32}}{{100}}\) | Ba mươi hai phần một trăm |
\(\frac{{287}}{{10}}\) | Hai trăm tám mươi bảy phần mười |
\(\frac{{73}}{{1\,\,000}}\) | Bảy mươi ba phần một nghìn |