Hoàn thành bảng sau.
7/10
Hoàn thành bảng sau.
|
s |
32 km |
__ km |
96km |
___ km |
10 km |
|
v |
64 km/h |
18 km/h |
___ km/h |
60 km/h |
15 km/h |
|
t |
____ giờ |
20 phút |
1 giờ 20 phút |
1 giờ 12 phút |
___ phút |
Chọn một ô để nhập. Enter để xác nhận, Esc để hủy.
Chạm ô trống để nhập đáp án.