Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Viết số | Số gồm | Viết số thành tổng | ||
Trăm | Chục | Đơn vị | ||
857 | 8 | 5 | 7 | 800 + 50 + 7 |
705 | 7 | 0 | 5 | 700 + 0 + 5 |
348 | 3 | 4 | 8 | 300 + 40 + 8 |
597 | 5 | 9 | 7 | 500 + 90 + 7 |
Viết số | Số gồm | Viết số thành tổng | ||
Trăm | Chục | Đơn vị | ||
857 | 8 | 5 | 7 | 800 + 50 + 7 |
705 | 7 | 0 | 5 | 700 + 0 + 5 |
348 | 3 | 4 | 8 | 300 + 40 + 8 |
597 | 5 | 9 | 7 | 500 + 90 + 7 |