Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Số thập phân | Đọc | Phần nguyên | Phần thập phân | |
Hàng đơn vị | Hàng phần mười | Hàng phần trăm | ||
0,11 | Không phẩy mười một | 0 | 1 | 1 |
0,05 | Không phẩy không năm | 0 | 0 | 5 |
0,75 | Không phẩy bảy mươi lăm | 0 | 7 | 5 |
0,20 | Không phẩy hai mươi | 0 | 2 | 0 |
Số thập phân | Đọc | Phần nguyên | Phần thập phân | |
Hàng đơn vị | Hàng phần mười | Hàng phần trăm | ||
0,11 | Không phẩy mười một | 0 | 1 | 1 |
0,05 | Không phẩy không năm | 0 | 0 | 5 |
0,75 | Không phẩy bảy mươi lăm | 0 | 7 | 5 |
0,20 | Không phẩy hai mươi | 0 | 2 | 0 |