Hoàn thành bảng sau: Hàng Viết số Đọc số Nghìn Trăm Chục Đơn vị 6 9 0 4 3 255 bảy nghìn ba trăm sáu mươi mốt 9 0 0 8
Giải thích
Hàng | Viết số | Đọc số | |||
Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị | ||
6 | 9 | 0 | 4 | 6904 | Sáu nghìn chín trăm linh bốn |
3 | 2 | 5 | 5 | 3 255 | Ba nghìn hai trăm năm mươi lăm |
7 | 3 | 6 | 1 | 7361 | bảy nghìn ba trăm sáu mươi mốt |
9 | 0 | 0 | 8 | 9008 | Chín nghìn không trăm linh tám |