Hoàn thành bảng sau: Hàng Viết số Đọc số Chục nghìn Nghìn
Giải thích
Hàng | Viết số | Đọc số | ||||
Chục nghìn | Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị | ||
5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 56 000 | Năm mươi sáu nghìn |
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 41 034 | Bốn mươi mốt nghìn không trăm ba mươi tư |
2 | 0 | 4 | 1 | 5 | 20 415 | Hai mươi nghìn bốn trăm mười lăm |
7 | 1 | 2 | 0 | 1 | 71 201 | Bảy mươi một nghìn hai trăm linh một |