Hoàn thành bảng sau: Đọc số Viết số Tám trăm chín mươi nghìn
Giải thích
Đọc số | Viết số |
Tám trăm chín mươi nghìn | 890 000 |
Bốn trăm nghìn | 400 000 |
Hai trăm hai mươi nghìn | 220 000 |
Một triệu | 1 000 000 |
Đọc số | Viết số |
Tám trăm chín mươi nghìn | 890 000 |
Bốn trăm nghìn | 400 000 |
Hai trăm hai mươi nghìn | 220 000 |
Một triệu | 1 000 000 |