Hoàn thành bảng sau.
Giải thích
Viết số | Đọc số |
62 478 | Sáu mươi hai nghìn bốn trăm bảy mươi tám |
27 345 | Hai mươi bảy nghìn ba trăm bốn mươi lăm |
15 789 | Mười lăm nghìn bảy trăm tám mươi chín |
53 820 | Năm mươi ba nghìn tám trăm hai mươi |
Viết số | Đọc số |
62 478 | Sáu mươi hai nghìn bốn trăm bảy mươi tám |
27 345 | Hai mươi bảy nghìn ba trăm bốn mươi lăm |
15 789 | Mười lăm nghìn bảy trăm tám mươi chín |
53 820 | Năm mươi ba nghìn tám trăm hai mươi |