Hoàn thành bảng sau: Chục nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số 40 715
Giải thích
Chục nghìn | Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
4 | 0 | 7 | 1 | 5 | 40 715 | Bốn mươi nghìn bảy trăm mười lăm |
3 | 1 | 4 | 7 | 8 | 31 478 | Ba mươi mốt nghìn bốn trăm bảy mươi tám |
1 | 6 | 7 | 8 | 4 | 16 784 | Mười sáu nghìn bảy trăm tám mươi tư |
2 | 5 | 0 | 4 | 2 | 25 042 | Hai mươi lăm nghìn không trăm bốn mươi hai |
8 | 7 | 4 | 6 | 1 | 87 461 | Tám mươi bảy nghìn bốn trăm sáu mươi mốt |
4 | 8 | 1 | 2 | 7 | 48 127 | Bốn mươi tám nghìn một trăm hai mươi bảy |
5 | 4 | 2 | 0 | 0 | 54 200 | Năm mươi tư nghìn hai trăm |