Hoàn thành bảng sau a) Vận tốc 30 km/h 1,2 m/s 24 km/h 2,5 m/s Thời gian 1 giờ 10 phút 1 phút 5 giây 2 giờ 2 phút 30 giây Quãng đường
Giải thích
a)
Vận tốc | 30 km/h | 1,2 m/s | 24 km/h | 2,5 m/s |
Thời gian | 1 giờ 10 phút | 1 phút 5 giây | 2 giờ | 2 phút 30 giây |
Quãng đường | 35 km | 1,3 m | 48 km | 375 m |
b)
Vận tốc | 25 km/h | 10 km/h | 3 m/s | 5 m/s |
Thời gian | 1 giờ 30 phút | 2 giờ 15 phút | 26 giây | 1 phút 2 giây |
Quãng đường | 37,5 km | 22,5 km | 78 m | 310 m |
c)
Vận tốc | 20 km/h | 5 m/s | 18 km/h | 3 m/s |
Thời gian | 3,5 giờ | 12 giây | 15 giờ | 4 giây |
Quãng đường | 70 km | 60 m | 270 km | 12 m |