Hoàn thành bảng sau a) Vận tốc 12 km/h 54 km/h 5 m/s 12 m/s Thời gian 1 giờ 30 phút 2 giờ 10 phút 13 giây 100 giây Quãng đường
Giải thích
a)
Vận tốc | 12 km/h | 54 km/h | 5 m/s | 12 m/s |
Thời gian | 1 giờ 30 phút | 2 giờ 10 phút | 13 giây | 100 giây |
Quãng đường | 18 km | 117 km | 65 m | 1 200 m |
b)
Vận tốc | 25 km/h | 40 km/h | 30 m/s | 20 m/s |
Thời gian | 2,4 giờ | 1,8 giờ | 1,5 giây | 2,5 giây |
Quãng đường | 60 km | 72 km | 45 m | 50 m |
c)
Vận tốc | 5 m/s | 6 m/s | 30 km/h | 42 km/h |
Thời gian | 1 phút 10 giây | 23 giây | 2 giờ 12 phút | 1 giờ 45 phút |
Quãng đường | 350 m | 138 m | 66 km | 73,5 km |