Hoàn thành bảng sau a) Chiều dài hình chữ nhật 8 cm 9 cm 7 cm Chiều rộng hình chữ nhật 6 cm 5 cm 4 cm 5 cm
Giải thích
a)
Chiều dài hình chữ nhật | 8 cm | 9 cm | 9 cm | 7 cm | 6 cm |
Chiều rộng hình chữ nhật | 6 cm | 5 cm | 7 cm | 4 cm | 5 cm |
Diện tích hình chữ nhật | 48 cm2 | 45 cm2 | 63 cm2 | 28 cm2 | 30 cm2 |
b)
Cạnh hình vuông | 6 cm | 5 cm | 7 cm | 2 cm | 3 cm |
Diện tích hình vuông | 24 cm2 | 20 cm2 | 28 cm2 | 4 cm2 | 9 cm2 |