Hoàn thành bảng sau:
Giải thích

Góc | Số đo góc | Loại góc |
Góc đỉnh A, cạnh AB, AD | 70o | Góc nhọn |
Góc đỉnh B, cạnh BO, BC | 60o | Góc nhọn |
Góc đỉnh O, cạnh OC, OD | 80o | Góc nhọn |
Góc đỉnh D, cạnh DA, DC | 90o | Góc vuông |
Góc đỉnh C, cạnh CB, CD | 110o | Góc tù |

Góc | Số đo góc | Loại góc |
Góc đỉnh A, cạnh AB, AD | 70o | Góc nhọn |
Góc đỉnh B, cạnh BO, BC | 60o | Góc nhọn |
Góc đỉnh O, cạnh OC, OD | 80o | Góc nhọn |
Góc đỉnh D, cạnh DA, DC | 90o | Góc vuông |
Góc đỉnh C, cạnh CB, CD | 110o | Góc tù |